checking program
Định nghĩa
Danh từ:
- Chương trình kiểm tra: "checking program" là một chương trình máy tính có chức năng xem xét các chương trình máy tính khác để tìm ra lỗi cú pháp (syntax errors). Nó hoạt động như một công cụ kiểm tra tự động, giúp lập trình viên phát hiện các lỗi trong mã nguồn trước khi chạy hoặc biên dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà phát triển đã chạy một chương trình kiểm tra để tìm bất kỳ lỗi cú pháp nào trong mã.)
- (Một chương trình kiểm tra có thể tiết kiệm hàng giờ gỡ lỗi thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to integrate a checking program": tích hợp một chương trình kiểm tra.
- We need to integrate a checking program into our development pipeline. (Chúng ta cần tích hợp một chương trình kiểm tra vào quy trình phát triển.)
- "to run a checking program automatically": chạy chương trình kiểm tra tự động.
- The checking program runs automatically every time the code is saved. (Chương trình kiểm tra chạy tự động mỗi khi mã được lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Syntax checker (n): bộ kiểm tra cú pháp (thường là một phần của trình biên dịch hoặc trình thông dịch).
- The syntax checker highlighted a missing semicolon. (Bộ kiểm tra cú pháp đã đánh dấu một dấu chấm phẩy bị thiếu.)
- Code analyzer (n): trình phân tích mã (có chức năng rộng hơn, bao gồm kiểm tra lỗi logic).
- A code analyzer can detect both syntax and logic errors. (Một trình phân tích mã có thể phát hiện cả lỗi cú pháp và lỗi logic.)
Từ đồng nghĩa
- Diagnostic program: chương trình chẩn đoán (thường dùng để kiểm tra tổng quát hơn).
- Linter (n): công cụ kiểm tra mã nguồn (phổ biến trong lập trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check over: kiểm tra kỹ lưỡng.
- The programmer checked over the code using a checking program. (Lập trình viên đã kiểm tra kỹ mã bằng cách sử dụng một chương trình kiểm tra.)
- Check for: kiểm tra để tìm (lỗi).
- The checking program checks for syntax errors. (Chương trình kiểm tra tìm lỗi cú pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Pass the check: vượt qua bài kiểm tra.
- The code passed the check of the syntax program. (Mã đã vượt qua bài kiểm tra của chương trình cú pháp.)
- Fail the check: không vượt qua bài kiểm tra.
- The script failed the checking program due to a missing bracket. (Tập lệnh đã không vượt qua chương trình kiểm tra do thiếu một dấu ngoặc.)